|
TỔNG HỢP SỐ LIỆU CẢNG VỤ NĂM 2004
TỔNG HỢP SỐ LIỆU CẢNG VỤ 6
THÁNG ĐẦU NĂM 2006
% so với 6 tháng năm 2005
|
STT |
Nội dung
|
Đơn vị |
Cộng |
CV I |
CV II |
CV III |
CV IV |
|
1 |
Số Đại
diện Cảng vụ |
Đại diện |
43 |
8 |
13 |
11 |
11 |
|
2 |
TS cán
bộ CNV |
người |
432 |
134 |
88 |
101 |
109 |
|
|
Trong đó
cảng vụ viên |
người |
348 |
109 |
|
|
88 |
|
3 |
TS cg, bến trên kv trách
nhiệm |
|
3119 |
191 |
751 |
555 |
1622 |
|
|
Trong đó |
|
|
|
|
|
|
|
|
- Đã cấp phép |
|
2230 |
170 |
458 |
459 |
1143 |
|
|
- Số chưa được cấp
phép |
|
889 |
21 |
|
96 |
479 |
|
4 |
Số Giấy phép cấp trong kỳ |
|
745 |
68 |
129 |
96 |
452 |
|
|
Trong đó : - cấp mới |
|
106 |
7 |
25 |
7 |
67 |
|
|
- cấp lại |
|
639 |
61 |
104 |
89 |
385 |
|